"syndromes" in Vietnamese
Definition
Hội chứng là một tập hợp các triệu chứng hoặc dấu hiệu xuất hiện cùng nhau, cho thấy một bệnh hoặc tình trạng y tế cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y khoa. 'Hội chứng' dùng cho cả số ít và số nhiều. Chủ yếu đi kèm tên các bệnh cụ thể, như 'hội chứng Down', 'hội chứng ruột kích thích'.
Examples
Some syndromes can be treated with medicine.
Một số **hội chứng** có thể điều trị bằng thuốc.
Doctors study different syndromes to help patients.
Các bác sĩ nghiên cứu các **hội chứng** khác nhau để giúp bệnh nhân.
Children can be born with rare syndromes.
Trẻ em có thể sinh ra với các **hội chứng** hiếm gặp.
Some syndromes are hard to diagnose because the symptoms are similar to other illnesses.
Một số **hội chứng** khó chẩn đoán vì triệu chứng giống với các bệnh khác.
I've read about new syndromes that doctors recently discovered.
Tôi đã đọc về các **hội chứng** mới mà các bác sĩ vừa phát hiện gần đây.
There are many syndromes with confusing names, but each affects people differently.
Có nhiều **hội chứng** có tên gây nhầm lẫn, nhưng mỗi hội chứng lại ảnh hưởng đến người khác nhau.