"syncope" in Vietnamese
Definition
Tình trạng mất ý thức tạm thời, thường do não không nhận đủ máu. Trong ngôn ngữ học, chỉ việc lược bỏ âm hoặc chữ bên trong một từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong y khoa hoặc nghiên cứu ngôn ngữ, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'syncopation' trong âm nhạc.
Examples
The doctor said she experienced syncope because she stood up too quickly.
Bác sĩ nói cô ấy bị **ngất** vì đứng dậy quá nhanh.
Syncope can happen when the brain doesn't get enough oxygen.
**Ngất** có thể xảy ra khi não không nhận đủ oxy.
Linguists study syncope to understand how words change over time.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu **sự lược âm** để hiểu quá trình thay đổi của từ qua thời gian.
After donating blood, he felt dizzy and nearly had syncope in the clinic.
Sau khi hiến máu, anh ấy cảm thấy chóng mặt và suýt bị **ngất** ở phòng khám.
In some English words, syncope makes them easier to say, like changing 'family' to 'fam'ly' in fast speech.
Ở một số từ tiếng Anh, **sự lược âm** làm cho cách phát âm dễ hơn, ví dụ như 'family' thành 'fam'ly' khi nói nhanh.
The patient's medical file mentioned a history of syncope, so the nurse was extra careful.
Hồ sơ y tế của bệnh nhân có ghi tiền sử **ngất**, nên y tá đã cẩn thận hơn.