Type any word!

"synchronization" in Vietnamese

đồng bộ hóa

Definition

Đồng bộ hóa là quá trình làm cho nhiều thứ xảy ra cùng lúc hoặc theo đúng thứ tự, thường dùng trong máy tính, âm nhạc, hoặc hoạt động nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc chính thức, như 'đồng bộ âm thanh-hình ảnh', 'đồng bộ dữ liệu'. Trong hội thoại, có thể gọi tắt là 'sync'. Nhấn mạnh sự khớp thời gian chính xác.

Examples

The synchronization of lights made the show amazing.

**Đồng bộ hóa** ánh sáng đã làm buổi trình diễn trở nên tuyệt vời.

We need synchronization between our computers.

Chúng ta cần **đồng bộ hóa** giữa các máy tính của mình.

Good synchronization is important for dancing in a group.

Khi nhảy nhóm, **đồng bộ hóa** tốt là rất quan trọng.

Without proper synchronization, the video and audio get out of sync.

Nếu không có **đồng bộ hóa** đúng cách, video và âm thanh sẽ lệch nhau.

The app failed during synchronization of user data.

Ứng dụng bị lỗi khi **đồng bộ hóa** dữ liệu người dùng.

There was a brief synchronization issue with the servers, but it's fixed now.

Đã có sự cố **đồng bộ hóa** ngắn với máy chủ, nhưng giờ đã được khắc phục.