Type any word!

"synchronicity" in Vietnamese

sự đồng bộ trùng hợp ý nghĩa

Definition

Khi hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra đồng thời một cách có ý nghĩa, dù không có nguyên nhân trực tiếp với nhau. Thường dùng để nói về các sự trùng hợp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn các lĩnh vực như tâm lý học, triết học, ám chỉ các ‘sự trùng hợp có ý nghĩa’. Không giống ‘coincidence’—nó mang sắc thái vận mệnh hay ý nghĩa sâu xa.

Examples

Have you ever experienced synchronicity with a friend?

Bạn đã từng trải nghiệm **sự đồng bộ trùng hợp ý nghĩa** với một người bạn chưa?

The book explains the idea of synchronicity in detail.

Cuốn sách giải thích chi tiết về ý tưởng **sự đồng bộ trùng hợp ý nghĩa**.

Some people believe synchronicity is not just chance.

Một số người tin rằng **sự đồng bộ trùng hợp ý nghĩa** không chỉ là ngẫu nhiên.

Meeting my old teacher right after thinking about him felt like pure synchronicity.

Gặp lại giáo viên cũ ngay sau khi vừa nghĩ về mình khiến tôi cảm thấy đó là **sự đồng bộ trùng hợp ý nghĩa** thuần túy.

Sometimes, synchronicity makes life feel magical.

Đôi lúc, **sự đồng bộ trùng hợp ý nghĩa** khiến cuộc sống trở nên kì diệu.

He loves talking about the synchronicity in our daily experiences.

Anh ấy thích nói về **sự đồng bộ trùng hợp ý nghĩa** trong những trải nghiệm hằng ngày của chúng ta.