Type any word!

"symposium" in Vietnamese

hội thảo chuyên đề

Definition

Hội thảo chuyên đề là cuộc họp trang trọng giữa các chuyên gia để thảo luận và trình bày về một chủ đề cụ thể, thường có sự tham gia của khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hội thảo chuyên đề' mang tính trang trọng, thường dùng cho các sự kiện học thuật hay chuyên nghiệp, không dùng cho cuộc họp thông thường. Các cụm như 'hội thảo chuyên đề quốc tế', 'tổ chức hội thảo chuyên đề' rất phổ biến. Khác với 'hội thảo' hoặc 'hội nghị' phổ thông ở ở sự đa dạng diễn giả và phần thảo luận mở.

Examples

The university is organizing a symposium on climate change.

Trường đại học đang tổ chức một **hội thảo chuyên đề** về biến đổi khí hậu.

Experts from different countries attended the symposium.

Các chuyên gia từ nhiều quốc gia đã tham dự **hội thảo chuyên đề**.

The symposium will start at 9 a.m.

**Hội thảo chuyên đề** sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

Did you hear about the neuroscience symposium next month?

Bạn đã nghe về **hội thảo chuyên đề** thần kinh học tháng tới chưa?

After the symposium, there will be a networking session for all participants.

Sau **hội thảo chuyên đề**, sẽ có buổi giao lưu kết nối cho tất cả các tham dự viên.

I learned a lot at last year’s symposium on renewable energy.

Tôi đã học được rất nhiều tại **hội thảo chuyên đề** về năng lượng tái tạo năm ngoái.