Type any word!

"symphonies" in Vietnamese

bản giao hưởng

Definition

Một tác phẩm âm nhạc dài và phức tạp, thường được sáng tác cho dàn nhạc giao hưởng và chia thành nhiều phần nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong nhạc cổ điển. Thường đi với 'sáng tác', 'biểu diễn', 'nghe'. Không nên nhầm với 'bài hát', vì đây là loại tác phẩm lớn, trang trọng.

Examples

Many famous composers wrote beautiful symphonies.

Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng đã sáng tác những **bản giao hưởng** tuyệt vời.

Beethoven’s symphonies are performed all over the world.

Các **bản giao hưởng** của Beethoven được biểu diễn trên khắp thế giới.

We listened to two symphonies at the concert last night.

Tối qua tại buổi hòa nhạc, chúng tôi đã nghe hai **bản giao hưởng**.

When I need to relax, I play my favorite symphonies at home.

Khi cần thư giãn, tôi bật những **bản giao hưởng** yêu thích tại nhà.

The orchestra included three new symphonies in their program this year.

Năm nay, dàn nhạc đã bổ sung ba **bản giao hưởng** mới vào chương trình của họ.

I’m amazed by how different all the symphonies sound, even though they use the same instruments.

Tôi ngạc nhiên rằng tất cả các **bản giao hưởng** đều có âm thanh rất khác nhau dù dùng cùng nhạc cụ.