Type any word!

"sympathizing" in Vietnamese

cảm thông

Definition

Cảm giác hoặc thể hiện sự thấu hiểu và quan tâm đến khó khăn hay cảm xúc của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện với 'sympathizing with someone'. Chỉ sự đồng cảm, không phải đồng ý với quan điểm. Ý nghĩa nhẹ hơn 'empathizing'.

Examples

She is sympathizing with her friend after the accident.

Cô ấy đang **cảm thông** với bạn mình sau tai nạn.

He was sympathizing with me during my tough time.

Anh ấy đã **cảm thông** với tôi trong thời gian khó khăn.

The teacher is sympathizing with the students who failed the test.

Giáo viên đang **cảm thông** với các học sinh bị trượt bài kiểm tra.

I really appreciate you sympathizing with me about my job loss—it means a lot.

Tôi thật sự trân trọng bạn đã **cảm thông** với tôi về việc mất việc—it rất ý nghĩa.

Instead of just sympathizing, maybe you could help me fix the problem?

Thay vì chỉ **cảm thông**, có lẽ bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề?

They spent the evening sympathizing over old memories from college.

Họ dành cả buổi tối để **cảm thông** về những kỷ niệm thời đại học.