Type any word!

"sympathize with" in Vietnamese

đồng cảm với

Definition

Khi bạn hiểu và chia sẻ cảm xúc với người đang gặp khó khăn, thể hiện sự quan tâm và thông cảm với họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với 'ai đó' như 'sympathize with her'. Dùng khi muốn thể hiện sự thông cảm, không chỉ đồng ý. Đừng nhầm với 'empathize', cảm xúc sâu hơn.

Examples

I sympathize with your situation.

Tôi **đồng cảm với** hoàn cảnh của bạn.

Many people sympathize with those who have lost their jobs.

Nhiều người **đồng cảm với** những ai đã mất việc làm.

It's not always easy to sympathize with someone you disagree with.

Không phải lúc nào cũng dễ **đồng cảm với** người mà bạn không đồng ý.

I really sympathize with how stressed you must feel right now.

Tôi thật sự **đồng cảm với** việc bạn chắc đang rất căng thẳng lúc này.

She always tries to sympathize with her friends' problems, no matter what.

Cô ấy luôn cố gắng **đồng cảm với** vấn đề của bạn bè, bất kể chuyện gì.

It's hard not to sympathize with someone going through such a tough time.

Thật khó để không **đồng cảm với** ai đó đang trải qua thời gian khó khăn như vậy.