Type any word!

"sympathectomy" in Vietnamese

cắt hạch giao cảm

Definition

Cắt hạch giao cảm là một thủ thuật phẫu thuật cắt hoặc loại bỏ một phần hệ thần kinh giao cảm, thường dùng để điều trị ra mồ hôi quá nhiều, các vấn đề tuần hoàn máu hoặc đau mãn tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cắt hạch giao cảm' là thuật ngữ y khoa, chỉ dùng trong bệnh viện hoặc với bác sĩ. Không dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

The surgeon said a sympathectomy was my best option for the circulation problem.

Bác sĩ phẫu thuật nói **cắt hạch giao cảm** là lựa chọn tốt nhất của tôi cho vấn đề tuần hoàn.

A sympathectomy can help people who sweat too much.

**Cắt hạch giao cảm** có thể giúp những người bị ra mồ hôi quá nhiều.

The doctor explained why a sympathectomy was needed.

Bác sĩ đã giải thích lý do cần làm **cắt hạch giao cảm**.

Some people have a sympathectomy to treat pain in their hands.

Một số người làm **cắt hạch giao cảm** để trị đau ở tay.

After my sympathectomy, my hands finally stopped sweating all the time.

Sau **cắt hạch giao cảm**, tay tôi cuối cùng cũng hết đổ mồ hôi liên tục.

I was nervous before my sympathectomy, but the recovery was easier than I thought.

Tôi đã lo lắng trước khi **cắt hạch giao cảm**, nhưng hồi phục dễ dàng hơn tôi nghĩ.