Type any word!

"swordsmith" in Vietnamese

thợ rèn kiếm

Definition

Người chế tạo kiếm bằng tay, thường dùng phương pháp rèn và tạo hình kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng, không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Hay gặp trong truyện, phim hoặc game về thời trung cổ.

Examples

The swordsmith made a sharp blade for the king.

**Thợ rèn kiếm** đã làm một lưỡi kiếm sắc cho nhà vua.

A swordsmith uses fire and hammer to shape the metal.

**Thợ rèn kiếm** dùng lửa và búa để uốn định hình kim loại.

The village had a famous swordsmith.

Làng đó có một **thợ rèn kiếm** nổi tiếng.

People came from far away to see the legendary swordsmith at work.

Người ta đến từ phương xa để xem **thợ rèn kiếm** huyền thoại làm việc.

Becoming a master swordsmith takes years of dedication and skill.

Để trở thành **thợ rèn kiếm** bậc thầy cần nhiều năm rèn luyện và kỹ năng.

The movie's hero visits a wise old swordsmith for help.

Nhân vật chính của phim tìm đến một **thợ rèn kiếm** già thông thái để nhờ giúp đỡ.