"swoon over" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ thích thú, ngưỡng mộ hoặc say mê ai đó hoặc điều gì đó, thường theo cách lãng mạn hoặc ngưỡng mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hay mạng xã hội để thể hiện sự hâm mộ, thích thú mạnh mẽ với người nổi tiếng, thần tượng hoặc thứ gì đó rất thu hút. Không dùng với nghĩa đen.
Examples
She always swoons over her favorite singer.
Cô ấy luôn **mê mẩn** ca sĩ mà mình yêu thích.
Many fans swoon over movie stars.
Nhiều người hâm mộ **phát cuồng vì** các ngôi sao điện ảnh.
Teenagers often swoon over famous athletes.
Thanh thiếu niên thường **mê mẩn** các vận động viên nổi tiếng.
People are still swooning over that viral cat video.
Mọi người vẫn đang **phát cuồng vì** video mèo nổi tiếng đó.
Every time he wears that suit, coworkers swoon over him.
Mỗi lần anh ấy mặc bộ vest đó, đồng nghiệp lại **phát cuồng vì** anh ấy.
Are you really going to swoon over every cute puppy you see?
Bạn thực sự sẽ **phát cuồng vì** mọi chú cún dễ thương mà bạn nhìn thấy sao?