Type any word!

"switch out" in Vietnamese

thay thếđổi ra

Definition

Thay một món đồ hoặc vật gì đó bằng cái khác; lấy ra và đặt cái mới vào chỗ cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với đồ vật; không dùng cho các khái niệm trừu tượng. Nghĩa giống 'thay', nhưng thiên về đổi cái này lấy cái khác.

Examples

Please switch out the empty ink cartridge with a new one.

Vui lòng **thay thế** hộp mực rỗng bằng một hộp mới.

You should switch out your shoes if they get wet.

Bạn nên **thay** giày nếu chúng bị ướt.

Let's switch out the chairs for the bigger ones.

Hãy cùng **đổi** những chiếc ghế này sang loại to hơn nhé.

Can you switch out my salad for fries instead?

Bạn có thể **đổi** salad của tôi lấy khoai tây chiên không?

Whenever I get bored, I switch out the posters in my room.

Mỗi khi chán, tôi lại **thay** poster trong phòng.

They had to switch out the broken part before the car would work.

Họ đã phải **thay thế** bộ phận bị hỏng thì xe mới hoạt động được.