Type any word!

"swishing" in Vietnamese

xào xạcsột soạt

Definition

Âm thanh nhẹ nhàng, trôi chảy hoặc xào xạc tạo ra khi vật gì đó di chuyển nhanh qua không khí hoặc nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tả âm thanh nhẹ, liên tục khi quần áo, đuôi hoặc nước di chuyển. 'Swishing' nhẹ nhàng hơn 'swooshing'. Ít dùng cho con người trừ phi là di chuyển vật mềm mại.

Examples

The cat’s tail was swishing back and forth.

Đuôi con mèo đang **xào xạc** qua lại.

She heard the sound of the dress swishing as she walked.

Cô nghe thấy tiếng váy **xào xạc** khi cô bước đi.

The water was swishing in the bucket.

Nước trong xô đang **xào xạc**.

He was swishing his drink around in the glass while thinking.

Anh ấy **khuấy nhẹ** ly nước của mình trong lúc suy nghĩ.

Leaves were swishing under our feet as we walked through the park.

Lá cây **xào xạc** dưới chân khi chúng tôi đi qua công viên.

You could hear the ropes swishing as the swings moved back and forth.

Có thể nghe thấy dây xích của xích đu **xào xạc** khi đu đưa qua lại.