Type any word!

"swirl around" in Vietnamese

xoáy quanh

Definition

Di chuyển xoay quanh vật gì đó hoặc trong không khí. Cũng có thể chỉ ý nghĩ hay tin đồn lan truyền nhanh và lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho chuyển động vật lý (bụi, nước, lá, v.v.) và nghĩa bóng (ý nghĩ, tin đồn). Cụm từ 'rumors swirl around' rất phổ biến. Dùng được mọi lúc, không trang trọng hay thân mật.

Examples

Leaves swirl around on windy days.

Lá **xoáy quanh** vào những ngày gió.

Dust started to swirl around in the empty room.

Bụi bắt đầu **xoáy quanh** trong phòng trống.

The water in the glass began to swirl around when I stirred it.

Nước trong ly bắt đầu **xoáy quanh** khi tôi khuấy.

Rumors about the new manager have been swirling around the office.

Tin đồn về quản lý mới đang **xoáy quanh** văn phòng.

There's an idea swirling around in my head that I can't ignore.

Có một ý tưởng **xoáy quanh** trong đầu tôi mà tôi không thể bỏ qua.

As the music played, dancers began to swirl around the floor.

Khi nhạc vang lên, các vũ công bắt đầu **xoáy quanh** sàn nhảy.