Type any word!

"swipes" in Vietnamese

vuốtquét (đánh nhanh)

Definition

'Swipes' chỉ việc lướt ngón tay, tay hoặc một vật gì đó theo một hướng trên bề mặt, thậm chí quẹt thẻ qua máy. Ngoài ra còn diễn tả cú đánh nhanh và mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thao tác màn hình cảm ứng ('swipes left/right'), quẹt thẻ ('swipes his card'), hay cử động vồ nhanh ('swipes at the ball'). Không nhầm với 'wipe' (lau chùi).

Examples

He swipes his card to enter the building.

Anh ấy **vuốt** thẻ để vào toà nhà.

She swipes left on the app when she is not interested.

Cô ấy **vuốt** sang trái trên ứng dụng khi không quan tâm.

The cat swipes at the toy with its paw.

Con mèo **quét** đồ chơi bằng chân của nó.

He quickly swipes through the photos to find his favorite.

Anh ấy **vuốt** qua các ảnh để tìm ảnh yêu thích.

She swipes her access card every morning for work.

Cô ấy **vuốt** thẻ ra vào mỗi sáng để đi làm.

Whenever it sees a fly, the dog swipes at it playfully.

Cứ thấy ruồi, con chó **quét** nó một cách vui vẻ.