Type any word!

"swink" in Vietnamese

lao động vất vảlàm việc cực nhọc

Definition

Làm việc rất vất vả hoặc cực nhọc. Từ này thường dùng trong văn thơ cổ và hầu như không được dùng trong đời sống hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ nên dùng khi dịch thơ, văn cổ. Trong giao tiếp hiện đại, hãy dùng 'làm việc vất vả', 'lao động chăm chỉ'.

Examples

He must swink from dawn to dusk in the fields.

Anh ấy phải **lao động vất vả** ngoài đồng từ sáng đến tối.

The old poem said, 'Who does not swink, shall not eat.'

Bài thơ cũ nói rằng, 'Ai không **làm việc cực nhọc** thì không được ăn.'

'We swink for bread and water,' the peasants cried.

Những người nông dân kêu lên: 'Chúng tôi **lao động vất vả** chỉ để có bánh mì và nước.'

Back in those days, folks would swink all their lives just to survive.

Ngày xưa, mọi người phải **làm việc cực nhọc** cả đời chỉ để tồn tại.

You won't hear anyone swink today—except maybe in a Shakespeare play!

Ngày nay chẳng ai còn nói '**lao động vất vả**' cả—trừ khi trong một vở kịch của Shakespeare!

Every line of the ancient text reminded them how their ancestors used to swink.

Mỗi dòng trong văn bản cổ đều nhắc nhớ họ về tổ tiên xưa đã từng **làm việc cực nhọc** thế nào.