"swing and a miss" in Vietnamese
Definition
Bạn cố gắng làm điều gì đó nhưng lại không thành công. Thường dùng khi nỗ lực nhưng không đạt được kết quả mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước. Sử dụng cho thể thao hoặc bất kỳ thất bại nào, nhưng tránh dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
It was a swing and a miss on his first try at baking a cake.
Lần đầu thử nướng bánh của anh ấy là một **cố gắng nhưng thất bại**.
Her joke was a swing and a miss; no one laughed.
Câu đùa của cô ấy là một **cố gắng nhưng thất bại**; không ai cười cả.
I tried to fix the TV, but it was a swing and a miss.
Tôi cố sửa tivi, nhưng đó là một **cố gắng nhưng thất bại**.
Their marketing campaign was a total swing and a miss—it didn’t attract any new customers.
Chiến dịch marketing của họ là một **cố gắng nhưng thất bại** hoàn toàn — không thu hút được khách hàng mới nào.
When I asked her out, it was a swing and a miss—she said no.
Khi tôi mời cô ấy đi chơi, đó là một **cố gắng nhưng thất bại** — cô ấy từ chối.
He tried to impress his boss with new ideas, but it turned out to be a swing and a miss.
Anh ấy cố gây ấn tượng với sếp bằng những ý tưởng mới, nhưng đó lại là một **cố gắng nhưng thất bại**.