"swimmingly" in Vietnamese
suôn sẻthuận lợi
Definition
Khi mọi việc diễn ra trơn tru, thành công, không gặp rắc rối gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thường ngày, đôi khi hài hước. Không liên quan đến bơi lội.
Examples
Everything is going swimmingly so far.
Mọi thứ đến giờ vẫn diễn ra **suôn sẻ**.
The party went swimmingly last night.
Bữa tiệc tối qua diễn ra **suôn sẻ**.
All the plans are going swimmingly.
Mọi kế hoạch đều đang tiến triển **suôn sẻ**.
If everything goes swimmingly, we should finish early.
Nếu mọi việc diễn ra **suôn sẻ**, chúng ta sẽ xong sớm.
"How was your job interview?" "It went swimmingly!"
"Phỏng vấn của bạn thế nào?" "Diễn ra **suôn sẻ**!"
Despite the rain, the outdoor concert went swimmingly.