Type any word!

"swiftness" in Vietnamese

sự nhanh chóngsự mau lẹ

Definition

Tính chất hoặc khả năng làm điều gì đó một cách nhanh chóng, thường dùng để nói về sự di chuyển hoặc hành động nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Swiftness’ thường dùng trong văn học hoặc các tình huống trang trọng, miêu tả tốc độ di chuyển (‘swiftness of a cheetah’) hay hành động quyết đoán (‘swiftness of decision’), không dùng như ‘speed’ trong khoa học/kỹ thuật.

Examples

The cheetah is known for its swiftness.

Báo gêpa nổi tiếng với **sự nhanh chóng** của nó.

Her swiftness helped her win the race.

**Sự nhanh chóng** của cô ấy giúp cô giành chiến thắng trong cuộc đua.

The swiftness of his reply surprised everyone.

**Sự mau lẹ** trong câu trả lời của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

The project moved ahead with remarkable swiftness.

Dự án tiến triển với **sự nhanh chóng** đáng kinh ngạc.

He reacted to the emergency with impressive swiftness.

Anh ấy đã phản ứng với **sự nhanh chóng** ấn tượng khi gặp tình huống khẩn cấp.

Decisions made with swiftness often make a big difference.

Những quyết định đưa ra với **sự nhanh chóng** thường tạo ra khác biệt lớn.