"swiftly" in Vietnamese
Definition
Chỉ hành động xảy ra với tốc độ cao, rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết, trang trọng. Đi với động từ để nhấn mạnh hành động xảy ra nhanh: 'move swiftly', 'swiftly respond'. Không dùng để mô tả đồ vật. 'swiftly' lịch sự và trang trọng hơn 'quickly'.
Examples
The river flows swiftly after the rain.
Sau mưa, dòng sông chảy **nhanh chóng**.
She finished her homework swiftly.
Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà **nhanh chóng**.
The police acted swiftly to solve the problem.
Cảnh sát đã giải quyết vấn đề **nhanh chóng**.
If you want to catch the train, you need to move swiftly.
Nếu muốn bắt kịp tàu, bạn phải di chuyển **nhanh chóng**.
Rumors spread swiftly in a small town.
Tin đồn lan truyền **nhanh chóng** trong thị trấn nhỏ.
He apologized swiftly when he realized his mistake.
Khi nhận ra lỗi của mình, anh ấy đã xin lỗi **nhanh chóng**.