"sweetheart deal" in Vietnamese
Definition
Một thỏa thuận mang lại ưu đãi đặc biệt cho một bên, thường được sắp xếp bí mật và có thể không công bằng. Hay gặp trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu công bằng hoặc không minh bạch. Thường dùng với các động từ như "được hưởng lợi", "ký kết".
Examples
He got a sweetheart deal on his new car.
Anh ấy đã có được một **thỏa thuận ngầm có lợi** khi mua xe mới.
The company made a sweetheart deal with the government.
Công ty đã ký **thỏa thuận ưu ái** với chính phủ.
That contract is a sweetheart deal for the supplier.
Hợp đồng đó là một **thỏa thuận ngầm có lợi** cho phía nhà cung cấp.
Politicians are often accused of giving sweetheart deals to their friends.
Các chính trị gia thường bị cáo buộc dành **thỏa thuận ưu ái** cho bạn bè.
The negotiations ended with a sweetheart deal no one expected.
Cuộc đàm phán đã kết thúc với một **thỏa thuận ngầm có lợi** mà không ai ngờ tới.
Rumor has it the boss got a sweetheart deal on the office lease.
Có tin đồn rằng sếp đã lấy được **thỏa thuận ưu ái** cho hợp đồng thuê văn phòng.