Type any word!

"sweet dreams" in Vietnamese

mơ đẹpmơ ngọt

Definition

Một cách thân mật để chúc ai đó có giấc ngủ ngon và mơ đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau 'chúc ngủ ngon', giữa người thân, bạn bè, người yêu; không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

Before I go to bed, Mom always says 'sweet dreams.'

Trước khi đi ngủ, mẹ mình luôn nói '**mơ đẹp**.'

I texted my friend 'sweet dreams' at night.

Tôi đã nhắn cho bạn mình '**mơ đẹp**' vào buổi tối.

Good night and sweet dreams—don’t let the bed bugs bite!

Chúc ngủ ngon và **mơ đẹp**—đừng để bọ cắn nhé!

He whispered 'sweet dreams' before turning off the lights.

Anh ấy thì thầm '**mơ đẹp**' trước khi tắt đèn.

Sweet dreams! See you tomorrow.

**Mơ đẹp** nhé! Mai gặp lại.

After a long day, nothing feels better than a hug and 'sweet dreams'.

Sau một ngày dài, không gì tuyệt hơn một cái ôm và '**mơ đẹp**'.