Type any word!

"sweepstake" in Vietnamese

rút thăm trúng thưởngsweepstake

Definition

Cuộc thi mà bạn có thể nhận phần thưởng hoặc tiền bằng cách đăng ký tên hoặc mua vé, và người thắng được chọn ngẫu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều 'sweepstakes' trong các chương trình marketing, gây quỹ hoặc sự kiện trực tuyến của doanh nghiệp. Khác với xổ số do nhà nước tổ chức; có thể gọi là 'giveaway'.

Examples

I entered a sweepstake to win a new car.

Tôi đã tham gia một **rút thăm trúng thưởng** để có cơ hội trúng xe hơi mới.

The school organized a sweepstake to raise money.

Trường tổ chức một **rút thăm trúng thưởng** để gây quỹ.

You don’t have to pay to join the sweepstake.

Bạn không phải trả phí để tham gia **rút thăm trúng thưởng**.

My friend actually won a trip to Paris from an online sweepstake.

Bạn mình thật sự đã trúng chuyến đi Paris từ một **rút thăm trúng thưởng** online.

Lots of people join sweepstakes hoping to get lucky, but most never win anything.

Nhiều người tham gia **rút thăm trúng thưởng** với hy vọng may mắn, nhưng đa số không trúng giải gì.

If you see an email saying you’ve won a sweepstake, be careful—it could be a scam.

Nếu nhận được email báo bạn đã trúng **rút thăm trúng thưởng**, hãy cẩn thận—có thể đó là lừa đảo.