Type any word!

"sweepers" in Vietnamese

người quét dọnmáy quét

Definition

Những người làm công việc quét dọn đường phố hoặc sàn nhà, hoặc máy móc tự động quét bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người ('người quét đường') và máy ('máy quét tự động'), thường trang trọng hơn 'người dọn dẹp' hay 'janitor'.

Examples

The sweepers clean the streets every morning.

Các **người quét dọn** dọn sạch đường phố mỗi sáng.

Some cities use machine sweepers at night.

Một số thành phố sử dụng **máy quét** vào ban đêm.

The classroom was cleaned by sweepers before the exam.

Lớp học được dọn sạch bởi các **người quét dọn** trước kỳ thi.

Those new robotic sweepers save so much time.

Những **máy quét** rô-bốt mới này tiết kiệm rất nhiều thời gian.

The street sweepers are always out after festivals.

Sau lễ hội, các **người quét dọn** luôn xuất hiện ngoài đường.

We need more sweepers to keep the park clean during the holidays.

Chúng ta cần nhiều **người quét dọn** hơn để giữ công viên sạch trong dịp lễ.