"sweep under the rug" in Vietnamese
Definition
Cố tình che giấu hoặc bỏ qua một vấn đề hay sai lầm thay vì giải quyết nó, mong rằng không ai phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực khi ai đó tránh trách nhiệm. Có thể kết hợp với 'cố gắng', ví dụ 'cố gắng che giấu'.
Examples
You can't just sweep under the rug the problems in the team.
Bạn không thể chỉ **che giấu** các vấn đề trong đội đâu.
The company tried to sweep under the rug their financial mistake.
Công ty đã cố **che giấu** sai lầm tài chính của mình.
It’s better to talk about problems than to sweep them under the rug.
Nói về vấn đề sẽ tốt hơn là cứ **che giấu** chúng.
Whenever something goes wrong, she just sweeps it under the rug and pretends everything’s fine.
Bất cứ khi nào có vấn đề gì, cô ấy chỉ **che giấu** rồi giả vờ mọi thứ đều ổn.
People used to sweep scandals under the rug, but now the news spreads fast.
Ngày trước người ta thường **che giấu bê bối**, còn bây giờ tin tức lan truyền nhanh.
Just sweeping it under the rug won’t make the issue go away—it only gets worse.
Chỉ **che giấu** vấn đề sẽ không làm nó biến mất – nó chỉ tồi tệ hơn thôi.