Type any word!

"sweatshop" in Vietnamese

xưởng bóc lộtxưởng làm việc khổ sai

Definition

Một nơi làm việc như nhà máy nơi người lao động phải làm việc giờ dài, lương thấp và điều kiện tồi tệ, không an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn có nghĩa tiêu cực, dùng cho nơi bóc lột lao động, thường trong lĩnh vực may mặc hoặc điện tử. Hay gặp trong báo chí về quyền lao động.

Examples

Many clothes are made in sweatshops.

Nhiều quần áo được sản xuất trong **xưởng bóc lột**.

Workers in a sweatshop earn very little money.

Công nhân ở **xưởng bóc lột** kiếm được rất ít tiền.

A sweatshop is not a safe place to work.

**Xưởng bóc lột** không phải nơi làm việc an toàn.

Big brands are often criticized for using sweatshops overseas.

Nhiều thương hiệu lớn thường bị chỉ trích vì sử dụng **xưởng bóc lột** ở nước ngoài.

She refuses to buy shoes made in a sweatshop.

Cô ấy từ chối mua giày làm trong **xưởng bóc lột**.

Documentaries have exposed the harsh reality of life inside a sweatshop.

Phim tài liệu đã phơi bày thực tế khắc nghiệt bên trong **xưởng bóc lột**.