Type any word!

"sweat it out" in Indonesian

chờ đợi căng thẳngchịu đựng thời gian khó khăn

Definition

Cảm giác lo lắng, hồi hộp hoặc căng thẳng khi chờ đợi kết quả, hoặc cố gắng chịu đựng cho đến khi vượt qua một tình huống khó khăn.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong tình huống thân mật, hay dùng cho chuyện chờ đợi kết quả hoặc vượt qua khó khăn. Không dùng cho việc đổ mồ hôi thực sự trừ khi tập luyện.

Examples

We had to sweat it out until the test results arrived.

Chúng tôi phải **chờ đợi căng thẳng** cho đến khi có kết quả bài kiểm tra.

You have to sweat it out if you want to see progress.

Nếu muốn thấy tiến bộ, bạn phải **chịu đựng**.

They had to sweat it out during the long interview process.

Họ đã phải **chịu đựng** trong suốt quá trình phỏng vấn kéo dài.

She just had to sweat it out until the doctor called with the news.

Cô ấy chỉ có thể **chờ đợi căng thẳng** cho đến khi bác sĩ gọi thông báo.

"Let’s sweat it out for one more week and see what happens," he said.

"Hãy **chịu đựng** thêm một tuần nữa rồi xem sao nhé," anh ta nói.

Sometimes you just have to sweat it out when there’s nothing else you can do.

Đôi khi khi không còn cách nào khác, bạn chỉ có thể **chịu đựng**.