Type any word!

"swatter" in Vietnamese

vỉ đập ruồi

Definition

Dụng cụ có tay cầm và mặt phẳng, thường dùng để đập ruồi hoặc côn trùng nhỏ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vỉ đập ruồi' thường dùng để chỉ dụng cụ đập ruồi, cũng có thể dùng cho các loại côn trùng nhỏ khác. Thường nghe câu 'đưa cái vỉ đập ruồi đây.' Không nhầm lẫn với nhóm 'SWAT.'

Examples

She grabbed the swatter to kill the fly.

Cô ấy đã lấy **vỉ đập ruồi** để đập con ruồi.

Where is the swatter? There are bugs in the kitchen.

**Vỉ đập ruồi** ở đâu? Có côn trùng trong bếp.

That old swatter is broken.

**Vỉ đập ruồi** cũ đó đã bị hỏng.

If you see a fly, just use the swatter on the table.

Nếu thấy ruồi, hãy dùng **vỉ đập ruồi** trên bàn.

Can you pass me the swatter? That mosquito is driving me crazy.

Bạn đưa mình **vỉ đập ruồi** được không? Con muỗi kia làm mình phát điên.

Every summer, we keep a swatter handy near the window.

Mỗi mùa hè, chúng tôi luôn giữ **vỉ đập ruồi** gần cửa sổ.