"swats" in Vietnamese
Definition
Các cú đập hoặc vỗ nhanh và mạnh, thường để giết hoặc xua đuổi côn trùng. 'Swats' cũng là dạng động từ ngôi thứ ba số ít hoặc số nhiều hiện tại của 'swat'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Swats' chủ yếu áp dụng cho động tác đập vào côn trùng, như trong 'swats a fly'. Không dùng khi nói đánh người. Danh từ là một lần đánh, động từ là hành động đập/vỗ.
Examples
He swats the mosquito on his arm.
Anh ấy **đập** con muỗi trên tay mình.
She swats flies in the kitchen every morning.
Cô ấy **đập** ruồi trong bếp mỗi sáng.
The cat swats at the toy mouse.
Con mèo **đập** vào chuột đồ chơi.
Dad swats at bugs whenever we go camping.
Bố tôi **đập** vào côn trùng mỗi khi chúng tôi đi cắm trại.
She swats the ball away during the volleyball game.
Cô ấy **đập** bóng ra ngoài khi chơi bóng chuyền.
Whenever someone swats a fly, everyone laughs at their dramatic moves.
Mỗi khi ai đó **đập** một con ruồi, mọi người đều cười vì động tác hài hước của họ.