Type any word!

"swatch" in Vietnamese

mẫu vảimẫu màu (swatch vật liệu)

Definition

Đây là một miếng nhỏ vải, màu sơn hoặc vật liệu khác để bạn xem trước màu sắc, hoạ tiết hoặc chất liệu thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thiết kế, thời trang, nội thất hoặc nghệ thuật với cụm như 'fabric swatch', 'paint swatch'. Không dùng cho mẫu lớn hoặc ngữ cảnh chung.

Examples

Can I see a swatch of this blue fabric?

Tôi có thể xem một **mẫu vải** của loại vải xanh dương này không?

The paint store gives you a swatch to test colors at home.

Cửa hàng sơn sẽ cho bạn một **mẫu màu** để thử màu sắc tại nhà.

She glued a swatch of material into her design book.

Cô ấy đã dán một **mẫu vải** vào sổ thiết kế của mình.

I took a swatch from the store so I can match the color to my sofa at home.

Tôi đã lấy một **mẫu vải** từ cửa hàng để so màu với ghế sofa ở nhà.

Different brands have slightly different swatches for the same shade of red.

Các thương hiệu khác nhau có **mẫu màu** hơi khác nhau cho cùng một sắc đỏ.

If you can’t decide, ask for a swatch and see how it looks in your room’s lighting.

Nếu bạn còn phân vân, hãy xin một **mẫu vải** để xem trong ánh sáng phòng của mình thế nào.