Type any word!

"swahili" in Vietnamese

tiếng Swahilingười Swahili

Definition

'Swahili' chỉ một loại ngôn ngữ Bantu ở Đông Phi và cũng chỉ người thuộc dân tộc Swahili.

Usage Notes (Vietnamese)

'tiếng Swahili' dùng cho ngôn ngữ, 'người Swahili' cho dân tộc. Thường gặp trong cụm 'nói tiếng Swahili', 'bờ biển Swahili'.

Examples

Many people in Kenya speak Swahili.

Nhiều người ở Kenya nói **tiếng Swahili**.

My teacher knows how to write in Swahili.

Giáo viên của tôi biết viết bằng **tiếng Swahili**.

She is learning Swahili because she wants to travel to Tanzania.

Cô ấy đang học **tiếng Swahili** vì muốn đi du lịch Tanzania.

I wish I could speak Swahili as fluently as the locals.

Tôi ước mình có thể nói **tiếng Swahili** trôi chảy như người bản xứ.

Do you know any good resources for learning Swahili online?

Bạn có biết tài liệu nào tốt để học **tiếng Swahili** online không?

The Swahili coast is a fascinating mix of cultures and history.

Bờ biển **Swahili** là sự pha trộn hấp dẫn của các nền văn hóa và lịch sử.