Type any word!

"sutured" in Vietnamese

được khâu

Definition

Một vết thương hoặc vết mổ đã được đóng lại bằng chỉ y tế để giúp mau lành. Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính y học, trang trọng, thường dùng ở dạng bị động như 'vết thương đã được khâu'. 'Sutured' chính xác hơn và dùng trong y tế so với 'stitched'.

Examples

The doctor sutured the cut on my arm.

Bác sĩ đã **khâu** vết cắt trên tay tôi.

Her wound was carefully sutured after the surgery.

Vết thương của cô ấy đã được **khâu** cẩn thận sau ca phẫu thuật.

The vet sutured the dog's paw.

Bác sĩ thú y đã **khâu** chân chó.

He was relieved when the deep cut was sutured and stopped bleeding.

Anh ấy thấy nhẹ nhõm khi vết cắt sâu được **khâu** và ngừng chảy máu.

The stitches from her sutured incision will come out next week.

Chỉ khâu từ vết mổ đã được **khâu** của cô ấy sẽ được cắt tháo vào tuần tới.

After the fall, his eyebrow had to be sutured at the ER.

Sau khi bị ngã, lông mày của anh ấy phải được **khâu** ở phòng cấp cứu.