"sutler" in Vietnamese
Definition
‘Người bán hàng theo quân đội’ là người đi cùng quân đội để bán thức ăn và đồ dùng cho binh lính, chủ yếu vào thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính lịch sử, không dùng phổ biến ngày nay. Khác biệt với ‘người bán rong’; chỉ dùng cho những người bán hàng cho quân đội thời xưa.
Examples
The sutler sold bread and cheese to the soldiers in the camp.
**Người bán hàng theo quân đội** đã bán bánh mì và phô mai cho các binh lính trong trại.
A sutler followed the army as it marched.
Một **người bán hàng theo quân đội** đi theo đoàn quân khi họ di chuyển.
The soldiers depended on the sutler for extra supplies.
Các binh lính phụ thuộc vào **người bán hàng theo quân đội** để mua thêm đồ dùng.
Back then, every camp had its own sutler selling coffee and tobacco.
Ngày xưa, mỗi doanh trại đều có **người bán hàng theo quân đội** bán cà phê và thuốc lá.
The officers would often visit the sutler for a taste of home.
Các sĩ quan thường ghé thăm **người bán hàng theo quân đội** để thưởng thức hương vị quê nhà.
Stories about the old sutler are still told among war historians.
Các câu chuyện về **người bán hàng theo quân đội** xưa vẫn còn được các nhà sử học chiến tranh kể lại.