"sustains" in Vietnamese
Definition
Giữ cho một điều gì đó tiếp tục, sống hoặc ở trong trạng thái tốt trong thời gian dài; cũng có thể mang nghĩa hỗ trợ về thể chất, tinh thần hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng với các khái niệm như 'cuộc sống', 'sự phát triển', 'động lực'. Trong giao tiếp bình thường nên nói 'giữ cho', 'hỗ trợ'.
Examples
Water sustains all living things on Earth.
Nước **duy trì** mọi sinh vật trên Trái Đất.
She sustains her family by working two jobs.
Cô ấy làm hai việc để **duy trì** gia đình mình.
Regular exercise sustains your health.
Tập thể dục đều đặn **duy trì** sức khoẻ của bạn.
What sustains your motivation when things get tough?
Điều gì **giữ vững** động lực của bạn khi gặp khó khăn?
This small meal sustains me until dinner.
Bữa ăn nhỏ này **giữ** tôi đến bữa tối.
His music sustains an atmosphere of peace in the house.
Âm nhạc của anh ấy **giữ vững** không khí yên bình trong nhà.