Type any word!

"sustainable" in Vietnamese

bền vững

Definition

Một điều gì đó được coi là bền vững nếu nó có thể tiếp tục trong thời gian dài mà không gây hại cho môi trường hoặc làm cạn kiệt tài nguyên. Thuật ngữ này thường dùng cho năng lượng, sản phẩm hoặc lối sống bảo vệ thiên nhiên cho tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong môi trường và kinh doanh: 'sustainable energy', 'sustainable development', 'sustainable lifestyle'. Phổ biến trong văn phong trang trọng, nhưng ngày càng có trong đời sống hàng ngày. Đừng nhầm với 'sustained'.

Examples

We use sustainable materials to build houses.

Chúng tôi sử dụng vật liệu **bền vững** để xây nhà.

Solar power is a sustainable energy source.

Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng **bền vững**.

We should make sustainable choices every day.

Chúng ta nên đưa ra những lựa chọn **bền vững** mỗi ngày.

The city has a plan for sustainable development over the next 20 years.

Thành phố có kế hoạch **bền vững** cho phát triển 20 năm tới.

Living a sustainable lifestyle means thinking about the environment with every decision you make.

Sống **bền vững** nghĩa là cân nhắc đến môi trường trong mọi quyết định.

The company is making big changes to become more sustainable and environmentally friendly.

Công ty đang thay đổi lớn để trở nên **bền vững** hơn và thân thiện với môi trường.