Type any word!

"suspensions" in Vietnamese

đình chỉ (tạm thời)sự tạm ngưnghỗn dịch (dược/phẩm)

Definition

'Suspensions' dùng để chỉ việc tạm dừng, đình chỉ một điều gì đó (như cấm tạm thời ở trường, dịch vụ...), hoặc chỉ một hỗn hợp trong đó các hạt rắn không tan nổi trong chất lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng khi nói về các hình phạt tạm thời (như cấm đi học, khóa tài khoản), hoặc sự dừng hoạt động trong thời gian ngắn. Trong khoa học, chỉ hỗn dịch có các hạt không tan. Không nhầm với 'expulsions' (đuổi vĩnh viễn).

Examples

The school gave three suspensions last week.

Tuần trước, nhà trường đã đưa ra ba **đình chỉ** học.

There were several suspensions of the train service due to the storm.

Do bão, có một số **sự tạm ngưng** dịch vụ tàu.

Some medicines are sold as suspensions instead of tablets.

Một số loại thuốc được bán dưới dạng **hỗn dịch** thay vì viên nén.

Too many suspensions can hurt a student's record.

Quá nhiều **đình chỉ** có thể làm xấu hồ sơ học sinh.

Internet suspensions are becoming more common during protests.

Trong các cuộc biểu tình, **sự tạm ngưng** internet ngày càng phổ biến.

Paints often contain suspensions to keep the color even.

Sơn thường chứa **hỗn dịch** để màu đều hơn.