"surveying" in Vietnamese
Definition
Ngành khoa học hoặc quá trình đo đạc đất đai, công trình để xác định ranh giới, kích thước hay đặc điểm, thường dùng cho bản đồ hoặc xây dựng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng, không phải 'survey' (bảng hỏi). Hay gặp trong cụm như 'land surveying', 'surveying instruments'. Chỉ quá trình đo đạc địa lý, đất đai.
Examples
Surveying is important before building a house.
**Trắc địa** rất quan trọng trước khi xây nhà.
He works in surveying for a large company.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực **trắc địa** cho một công ty lớn.
Surveying helps make accurate maps.
**Trắc địa** giúp tạo ra bản đồ chính xác.
They finished surveying the land before the construction crew arrived.
Họ đã hoàn thành **trắc địa** khu đất trước khi đội xây dựng đến.
Modern surveying uses GPS and drones to collect data.
**Trắc địa** hiện đại sử dụng GPS và drone để thu thập dữ liệu.
Without proper surveying, property lines can cause disputes.
Nếu không **trắc địa** đúng cách, ranh giới đất có thể gây tranh chấp.