Type any word!

"surrogates" in Vietnamese

người thay thếmẹ mang thai hộ

Definition

Người thay thế là người hoặc vật dùng để thay cho ai hoặc cái gì khác. Thuật ngữ này còn thường chỉ người phụ nữ mang thai hộ cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong y học, luật hoặc lĩnh vực học thuật. 'surrogate mother' chỉ người mang thai hộ, còn 'surrogates' cũng nói về vật thay thế.

Examples

The doctor explained the rules for surrogates in this country.

Bác sĩ giải thích các quy định về **người thay thế** ở nước này.

There are many kinds of surrogates for sugar in food.

Có nhiều loại **người thay thế** cho đường trong thực phẩm.

Some families choose surrogates to help them have children.

Một số gia đình chọn **mẹ mang thai hộ** để giúp có con.

Artificial sweeteners are common surrogates for natural sugar.

Chất làm ngọt nhân tạo là **người thay thế** phổ biến cho đường tự nhiên.

With her medical condition, using surrogates was the best option for starting a family.

Với tình trạng y tế của cô ấy, dùng **mẹ mang thai hộ** là lựa chọn tốt nhất để có con.

The committee considered several surrogates before making a final decision.

Ủy ban đã cân nhắc một số **người thay thế** trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.