Type any word!

"surrogacy" in Vietnamese

mang thai hộ

Definition

Đây là phương pháp một phụ nữ mang thai và sinh con giúp cho người khác, thường khi họ không thể tự sinh con.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, y tế hoặc khi bàn về đạo đức. Có các loại như 'commercial surrogacy', 'traditional surrogacy', 'gestational surrogacy'. Không giống với 'adoption' (nhận con nuôi).

Examples

Surrogacy is sometimes an option for couples who cannot have children.

**Mang thai hộ** đôi khi là lựa chọn cho các cặp vợ chồng không thể có con.

Many countries have different laws about surrogacy.

Nhiều quốc gia có luật khác nhau về **mang thai hộ**.

The couple chose surrogacy after years of trying to have a baby.

Sau nhiều năm cố gắng, cặp đôi đã chọn **mang thai hộ**.

Legal issues make surrogacy complicated in some places.

Các vấn đề pháp lý khiến **mang thai hộ** trở nên phức tạp ở một số nơi.

Some people view surrogacy as a gift, while others have concerns.

Một số người xem **mang thai hộ** là món quà, còn người khác thì lo ngại.

Because of medical reasons, they went through surrogacy to start their family.

Vì lý do y tế, họ đã tiến hành **mang thai hộ** để bắt đầu gia đình.