Type any word!

"surrealistic" in Vietnamese

siêu thựcmang phong cách siêu thực

Definition

Diễn tả những tình huống giống như trong mơ, lạ lùng hoặc không thực tế, thường liên quan đến trường phái nghệ thuật siêu thực. Thường dùng cho những thứ quá khác thường hoặc khó tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong nghệ thuật lẫn giao tiếp hằng ngày để miêu tả cảm giác kỳ lạ, khó tin như trong tranh siêu thực. Sát nghĩa với phong cách siêu thực hơn so với 'siêu thực' thông thường.

Examples

The movie had a surrealistic style.

Bộ phim có phong cách **siêu thực**.

That painting looks very surrealistic.

Bức tranh đó trông rất **siêu thực**.

He described his dream in surrealistic detail.

Anh ấy miêu tả giấc mơ của mình một cách **siêu thực**.

Walking through that foggy street was almost a surrealistic experience.

Đi bộ trên con phố mù sương đó gần như là một trải nghiệm **siêu thực**.

Her room is decorated in a surrealistic way, with melting clocks and giant eyes on the wall.

Phòng cô ấy được trang trí theo kiểu **siêu thực**, với đồng hồ đang tan chảy và những con mắt khổng lồ trên tường.

Sometimes real life can feel strangely surrealistic, like you’re inside a painting.

Đôi khi cuộc sống thực tế cũng có thể cảm giác **siêu thực** một cách lạ lùng, như thể bạn đang ở trong một bức tranh.