Type any word!

"surprisingly" in Vietnamese

một cách bất ngờmột cách ngạc nhiên

Definition

Dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra không như dự đoán hoặc khác với những gì bạn nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện đầu câu, theo sau là dấu phẩy: 'Surprisingly, ...'. Nhẹ hơn 'shockingly' hoặc 'astonishingly'.

Examples

Surprisingly, the weather was warm in December.

**Một cách bất ngờ**, thời tiết lại ấm áp vào tháng Mười Hai.

He answered the question surprisingly quickly.

Anh ấy trả lời câu hỏi **một cách ngạc nhiên** nhanh chóng.

The test was surprisingly easy.

Bài kiểm tra **một cách bất ngờ** dễ.

Surprisingly, nobody complained about the noise last night.

**Một cách bất ngờ**, không ai phàn nàn về tiếng ồn tối qua.

He was surprisingly calm during the emergency.

Anh ấy đã **một cách bất ngờ** bình tĩnh trong lúc khẩn cấp.

Surprisingly, she didn’t like the movie, even though everyone else loved it.

**Một cách ngạc nhiên**, cô ấy lại không thích bộ phim, dù mọi người khác đều thích.