Type any word!

"surmount" in Vietnamese

vượt qua

Definition

Vượt qua một khó khăn hoặc trở ngại, xử lý thành công tình huống thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Surmount' thường mang tính trang trọng, dùng trong văn viết. Hay đi kèm với 'obstacle', 'difficulty' hoặc 'challenge', ví dụ: 'surmount obstacles'. Trang trọng hơn 'overcome' và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She worked hard to surmount her difficulties.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **vượt qua** những khó khăn của mình.

We must surmount any obstacles that stand in our way.

Chúng ta phải **vượt qua** mọi trở ngại cản đường.

The team managed to surmount many challenges.

Đội đã **vượt qua** nhiều thử thách.

It took years, but he finally surmounted all the problems with the house.

Phải mất nhiều năm, nhưng cuối cùng anh ấy đã **vượt qua** mọi vấn đề với ngôi nhà.

With determination, she surmounted what everyone thought was impossible.

Với quyết tâm, cô ấy đã **vượt qua** điều mà mọi người nghĩ là không thể.

They’re confident they can surmount whatever the future brings.

Họ tự tin rằng mình có thể **vượt qua** bất cứ điều gì tương lai mang lại.