Type any word!

"surest" in Vietnamese

chắc chắn nhấtbảo đảm nhất

Definition

Dạng so sánh nhất của 'chắc chắn', chỉ điều gì đó là đáng tin cậy hoặc đảm bảo nhất trong số các lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Surest’ thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, ít dùng hàng ngày. Hay xuất hiện trong cụm như 'the surest way' (cách chắc chắn nhất).

Examples

This is the surest way to solve the problem.

Đây là cách **chắc chắn nhất** để giải quyết vấn đề.

Taking notes is the surest way to remember important things.

Ghi chú là cách **chắc chắn nhất** để ghi nhớ những điều quan trọng.

Washing your hands is the surest way to avoid getting sick.

Rửa tay là cách **chắc chắn nhất** để tránh bị bệnh.

The surest sign of spring is when the flowers start to bloom.

**Dấu hiệu chắc chắn nhất** của mùa xuân là khi hoa bắt đầu nở.

If you want results, patience is the surest path to success.

Nếu bạn muốn có kết quả, kiên nhẫn là con đường **chắc chắn nhất** dẫn đến thành công.

Double-checking your work is the surest way to catch mistakes before submitting.

Kiểm tra lại bài là cách **chắc chắn nhất** để phát hiện lỗi trước khi nộp.