"sure enough" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng điều gì đó đã xảy ra đúng như dự đoán hoặc mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng đầu câu trong giao tiếp thân mật hoặc kể chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I said it would rain, and sure enough, it did.
Tôi đã bảo là sẽ mưa mà, và **quả thật**, trời đã mưa.
He thought the store would be closed, and sure enough, it was.
Anh ấy nghĩ cửa hàng sẽ đóng, và **quả thật**, cửa hàng đóng thật.
I left my sandwich on the table, and sure enough, my dog ate it.
Tôi để bánh mì trên bàn, và **quả thật**, chó của tôi đã ăn mất.
I checked my email in the morning and, sure enough, the message was there.
Sáng tôi kiểm tra email và **quả thật**, tin nhắn đã ở đó.
People said he would be late. Sure enough, he arrived half an hour after the meeting started.
Mọi người nói anh ấy sẽ đến muộn. **Quả thật**, anh ấy đến sau khi cuộc họp bắt đầu nửa tiếng.
I thought my keys were missing, and sure enough, they were in my jacket pocket all along.
Tôi nghĩ mình bị mất chìa khóa, và **quả thật**, chúng ở trong túi áo của tôi suốt.