"supremely" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một mức độ cực kỳ cao hoặc tối đa của điều gì đó, như quan trọng, tự tin hay tài năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước các tính từ như 'important', 'confident', 'talented' để nhấn mạnh mức độ cao nhất. Mang tính trang trọng, không dùng cho hội thoại bình thường.
Examples
She is supremely talented at playing the piano.
Cô ấy **cực kỳ** tài năng khi chơi piano.
This decision is supremely important for our future.
Quyết định này **vô cùng** quan trọng cho tương lai của chúng ta.
He felt supremely confident before the exam.
Trước kỳ thi, anh ấy cảm thấy **vô cùng** tự tin.
Their cake was supremely delicious, the best I’ve ever tasted.
Bánh của họ **cực kỳ** ngon, ngon nhất tôi từng ăn.
She remained supremely calm despite the chaos.
Cô ấy vẫn **vô cùng** bình tĩnh dù có hỗn loạn.
Don’t worry, he’s supremely qualified for the job.
Đừng lo, anh ấy **cực kỳ** đủ tiêu chuẩn cho công việc đó.