"supporters" in Vietnamese
Definition
Những người ủng hộ, giúp đỡ hoặc tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó như một đội bóng, lãnh đạo chính trị hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong thể thao, chính trị, hoặc các phong trào xã hội. 'Supporters' mang ý nghĩa ủng hộ mạnh mẽ hơn 'fans'. Không dùng cho nghĩa hỗ trợ vật lý.
Examples
The team's supporters cheered loudly at the match.
**Những người ủng hộ** của đội đã cổ vũ rất nhiệt tình tại trận đấu.
She thanked her supporters for believing in her dream.
Cô ấy cảm ơn các **người ủng hộ** đã tin vào ước mơ của mình.
Many supporters gathered outside the stadium.
Nhiều **người ủng hộ** đã tập trung bên ngoài sân vận động.
Her loyal supporters never miss a single concert.
Những **người ủng hộ** trung thành của cô ấy không bao giờ bỏ lỡ một buổi hòa nhạc nào.
The politician's supporters flooded social media with messages.
**Những người ủng hộ** của chính trị gia đó đã tràn ngập mạng xã hội bằng các tin nhắn.
Without their supporters, the project would have failed.
Nếu không có **người ủng hộ**, dự án đã thất bại.