Type any word!

"supply and demand" in Vietnamese

cung và cầu

Definition

Nguyên lý kinh tế giải thích rằng giá cả một sản phẩm phụ thuộc vào số lượng có sẵn (cung) và mức độ người ta muốn mua (cầu).

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong kinh tế, kinh doanh. Thường gặp các cụm như 'quy luật cung cầu', 'cân bằng cung cầu'. Đôi khi cũng được dùng để diễn giải tình huống cạnh tranh nguồn lực.

Examples

The price went up because of supply and demand.

Giá tăng lên vì **cung và cầu**.

Supply and demand affect the market.

**Cung và cầu** tác động đến thị trường.

When supply and demand are balanced, prices stay stable.

Khi **cung và cầu** cân bằng, giá sẽ ổn định.

It's all about supply and demand in this business—when people want more, prices go up.

Tất cả đều là chuyện **cung và cầu** trong ngành này—khi mọi người muốn nhiều hơn, giá sẽ tăng.

If you want to understand why tickets sell out, just look at supply and demand.

Muốn biết vì sao vé bán hết, chỉ cần nhìn vào **cung và cầu**.

The housing market right now is a perfect example of supply and demand at work.

Thị trường nhà đất hiện nay là ví dụ điển hình về **cung và cầu** đang vận hành.