Type any word!

"supplements" in Vietnamese

thực phẩm bổ sung

Definition

Sản phẩm dạng viên, bột hoặc lỏng, dùng bổ sung dinh dưỡng hoặc lợi ích khác ngoài thực phẩm thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chủ đề sức khoẻ, thể hình, chế độ ăn uống ('thực phẩm bổ sung dinh dưỡng'). Không phải là thuốc chữa bệnh.

Examples

Many athletes take supplements to improve their performance.

Nhiều vận động viên dùng **thực phẩm bổ sung** để nâng cao thành tích.

My doctor said I don't need any supplements.

Bác sĩ của tôi nói tôi không cần **thực phẩm bổ sung** nào cả.

These supplements contain vitamin D and calcium.

Những **thực phẩm bổ sung** này chứa vitamin D và canxi.

If you're eating healthy, you probably don't need a bunch of supplements.

Nếu bạn ăn uống lành mạnh, có lẽ bạn không cần nhiều **thực phẩm bổ sung**.

I keep forgetting to take my daily supplements.

Tôi cứ quên uống **thực phẩm bổ sung** hằng ngày.

Some people think supplements are a waste of money, but others swear by them.

Một số người nghĩ rằng **thực phẩm bổ sung** là lãng phí tiền bạc, nhưng người khác thì rất tin tưởng vào chúng.