Type any word!

"supplement" in Vietnamese

bổ sungphần phụ (sách, báo)

Definition

Một thứ được thêm vào để hoàn thiện hoặc nâng cao điều gì đó, như viên vitamin ngoài bữa ăn, hoặc phần tài liệu thêm cho sách, báo.

Usage Notes (Vietnamese)

'supplement' thường dùng danh từ (ví dụ: 'vitamin supplement'), đôi khi là động từ (bổ sung). Phổ biến trong ngữ cảnh sức khoẻ, dinh dưỡng và học thuật. Không nên nhầm với 'complement'.

Examples

She takes a vitamin supplement every day.

Cô ấy uống **bổ sung** vitamin mỗi ngày.

This book has a supplement with extra exercises.

Cuốn sách này có một **phần phụ** với các bài tập thêm.

Many athletes use protein supplements.

Nhiều vận động viên sử dụng **bổ sung** protein.

You shouldn't rely only on a supplement for your health.

Bạn không nên chỉ dựa vào **bổ sung** cho sức khoẻ của mình.

The newspaper included a weekend supplement about travel.

Tờ báo có một **phần phụ** cuối tuần về du lịch.

To boost his energy, he decided to supplement his diet with iron tablets.

Để tăng năng lượng, anh ấy quyết định **bổ sung** thêm viên sắt vào chế độ ăn.