"supplanted" in Vietnamese
Definition
Một người hoặc vật bị thay thế bởi người hoặc vật khác, thường bằng chiến lược hoặc sức ép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trong bối cảnh trang trọng. Thường nói về sự thay đổi về công nghệ, xã hội hoặc chính trị. Khác 'replaced', 'supplanted' nhấn mạnh việc bị soán vị bằng chiến lược hoặc áp lực.
Examples
Old traditions were supplanted by new ones over time.
Những truyền thống cũ đã dần dần bị những cái mới **thay thế** theo thời gian.
Many jobs were supplanted by machines during the industrial revolution.
Nhiều công việc đã bị máy móc **thay thế** trong thời kỳ cách mạng công nghiệp.
Handwritten letters were supplanted by email.
Thư viết tay đã bị email **thay thế**.
CDs were quickly supplanted when digital music became popular.
Khi nhạc số trở nên phổ biến, đĩa CD đã nhanh chóng bị **thay thế**.
He worried that his work would be supplanted by younger colleagues.
Anh lo rằng công việc của mình sẽ bị các đồng nghiệp trẻ **thay thế**.
Many believe traditional news has been supplanted by social media.
Nhiều người cho rằng tin tức truyền thống đã bị mạng xã hội **thay thế**.